74
CB
N. Aguerd
8
15
56
57
55
55
63
58
69
57
57
71
71
66
66
65
65
71
Tốc độ
63
Sút
43
Chuyền bóng
58
Rê bóng
56
Phòng thủ
72
Thể chất
68
Tốc độ
69
Tăng tốc
57
Dứt điểm
35
Lực sút
61
Sút xa
48
Chọn vị trí
46
Vô lê
36
Penalty
42
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
42
Chuyền dài
67
Đá phạt
36
Sút xoáy
48
Rê bóng
53
Giữ bóng
66
Khéo léo
48
Thăng bằng
43
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
69
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2025 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2016~2018 | FUS 라밧 | |
| 2013~2018 | FUS 라밧 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé