99
CB
N. Aguerd
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nayef Aguerd
CB
99
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
84
83
82
82
88
84
94
84
84
96
96
92
92
91
91
96
Tốc độ
92
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
87
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
66
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
92
Đá phạt
57
Sút xoáy
68
Rê bóng
77
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2025 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2016~2018 | FUS 라밧 | |
| 2013~2018 | FUS 라밧 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández