114
CB
N. Aguerd
27
25
97
97
95
95
103
98
109
98
98
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
102
Dứt điểm
81
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
70
Penalty
78
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
81
Chuyền dài
108
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
108
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
115
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2025 |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2024 |
West Ham United
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2016~2018 | FUS 라밧 | |
| 2013~2018 | FUS 라밧 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández