71
CM
N. Maksimović
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Maksimović
CM
71
CDM
71
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
64
64
62
62
68
65
68
63
63
66
67
63
63
64
64
66
Tốc độ
41
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
40
Tăng tốc
43
Dứt điểm
65
Lực sút
65
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
46
Penalty
46
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
58
Chuyền dài
67
Đá phạt
64
Sút xoáy
57
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
51
Thăng bằng
48
Phản ứng
70
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 | FK 아스타나 | |
| 2013~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2013~2015 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández