67
CAM
N. Lodeiro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Lodeiro
CAM
67
CM
66
RM
66
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
59
62
63
63
63
64
55
63
63
48
48
52
52
55
55
48
Tốc độ
50
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
42
Thể chất
58
Tốc độ
48
Tăng tốc
53
Dứt điểm
60
Lực sút
61
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
73
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
69
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
72
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
43
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
55
Thể lực
65
Quyết đoán
61
Nhảy
48
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2025~2025 |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~2025 |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2023 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2015 | 코린치안스 | |
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2010~2012 |
Ajax
|
|
| 2007~2010 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández