68
CB
N. Stark
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Stark
CB
68
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
55
55
55
59
57
63
57
57
65
65
63
63
61
61
65
Tốc độ
69
Sút
44
Chuyền bóng
55
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
74
Tăng tốc
64
Dứt điểm
40
Lực sút
56
Sút xa
46
Chọn vị trí
42
Vô lê
42
Penalty
34
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
44
Chuyền dài
57
Đá phạt
31
Sút xoáy
36
Rê bóng
57
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2022 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2015 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2013~2015 |
1. FC Nuremberg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé