72
CB
O. Boscagli
8
14
57
61
61
61
68
64
70
63
63
69
69
67
67
67
67
69
Tốc độ
57
Sút
43
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
60
Dứt điểm
29
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
55
Vô lê
25
Penalty
36
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
49
Sút xoáy
46
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
71
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2019 | OGC 니스 II | |
| 2019~2025 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2015~2017 |
OGC Nice
|
|
| 2015~2019 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2017 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé