71
GK
P. Terracciano
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pietro Terracciano
GK
71
193cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
68
24
24
22
22
24
24
23
23
23
22
22
22
22
22
22
22
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
72
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
37
Tăng tốc
35
Dứt điểm
9
Lực sút
48
Sút xa
9
Chọn vị trí
10
Vô lê
14
Penalty
19
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
11
Chuyền dài
18
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
13
Giữ bóng
19
Khéo léo
42
Thăng bằng
40
Phản ứng
62
Kèm người
17
Lấy bóng
9
Cắt bóng
14
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
53
Thể lực
29
Quyết đoán
18
Nhảy
55
Bình tĩnh
57
TM đổ người
70
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2019~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Salernitana
|
|
| 2014~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2011 | Nocerina |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández