68
RM
Portu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Portu
RM
68
LM
68
167cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
65
65
65
65
62
65
57
65
65
55
55
57
57
58
58
55
Tốc độ
70
Sút
65
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
49
Thể chất
64
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
66
Penalty
57
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
66
Thăng bằng
70
Phản ứng
65
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
62
Thể lực
66
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández