91
CF
Portu
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Portu
CF
91
ST
89
RM
89
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
86
88
86
86
85
88
75
86
86
68
68
72
72
74
74
68
Tốc độ
89
Sút
86
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
59
Thể chất
82
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
53
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
70
Chuyền dài
87
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
79
Phản ứng
78
Kèm người
50
Lấy bóng
66
Cắt bóng
55
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
75
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
76
Bình tĩnh
85
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé