77
RM
Portu
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Portu
RM
77
ST
77
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
74
75
74
74
73
75
67
74
74
63
63
66
66
67
67
63
Tốc độ
77
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
58
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
52
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
61
Chuyền dài
74
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
49
Lấy bóng
59
Cắt bóng
65
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
68
Thể lực
78
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Girona FC
|
|
| 2014~2016 |
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2010~2014 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé