60
GK
R. Gikiewicz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafał Gikiewicz
GK
60
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
57
24
23
21
21
22
23
21
22
22
23
23
19
19
19
19
23
TM Đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
52
TM Phản xạ
57
Tốc độ
24
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
25
Tăng tốc
24
Dứt điểm
11
Lực sút
39
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
13
Penalty
16
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
16
Chuyền dài
17
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
16
Khéo léo
33
Thăng bằng
35
Phản ứng
62
Kèm người
11
Lấy bóng
12
Cắt bóng
10
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
60
Thể lực
17
Quyết đoán
26
Nhảy
56
Bình tĩnh
27
TM đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
52
TM phản xạ
57
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2020~ |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~2014 |
Stask Wroclaw
|
|
| 2010~2010 | 스토밀 올슈틴 | |
| 2009~2010 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2008~2011 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2007~2008 | 비그레 수바우키 | |
| 2006~2006 | DKS 도브레 미아스토 | |
| 2006~2007 | 드르베카 노베 미아스토 루바프스키에 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández