71
CM
Rafinha
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafinha
CM
71
CAM
73
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
64
68
68
68
68
70
65
67
67
61
61
61
61
63
63
61
Tốc độ
58
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
60
Thể chất
55
Tốc độ
54
Tăng tốc
64
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
54
Sút xoáy
71
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
60
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
56
Thể lực
47
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알아라비 | |
| 2022~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández