70
RB
R. Kristensen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Nissen Kristensen
RB
70
RM
67
CB
72
187cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
63
63
62
62
64
62
67
64
64
69
69
67
67
67
67
69
Tốc độ
61
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
58
Dứt điểm
53
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
65
Vô lê
52
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
68
Chuyền dài
59
Đá phạt
49
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
74
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia