70
RM
R. Baku
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ridle Baku
RM
70
RB
68
RW
71
176cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
64
67
68
68
66
67
65
67
67
63
63
65
65
66
66
63
Tốc độ
71
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
53
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
42
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
67
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2017~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández