71
CM
R. Mandragora
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rolando Mandragora
CM
71
CDM
70
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
61
63
62
62
68
65
67
63
63
64
64
63
63
64
64
64
Tốc độ
40
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
38
Tăng tốc
43
Dứt điểm
61
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
59
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
69
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
65
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
70
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2020 |
Udinese
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 | 페스카라 | |
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé