64
CB
R. Thomas
5
14
41
38
36
36
46
38
56
38
38
61
62
52
52
49
49
61
Tốc độ
28
Sút
31
Chuyền bóng
44
Rê bóng
36
Phòng thủ
62
Thể chất
59
Tốc độ
28
Tăng tốc
29
Dứt điểm
26
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
24
Vô lê
16
Penalty
44
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
37
Chuyền dài
57
Đá phạt
30
Sút xoáy
34
Rê bóng
27
Giữ bóng
52
Khéo léo
25
Thăng bằng
35
Phản ứng
61
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
68
Thể lực
37
Quyết đoán
63
Nhảy
63
Bình tĩnh
59
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencienne FC
|
|
| 2022~ |
Caen
|
|
| 2022~2025 |
Caen
|
|
| 2013~ |
Angers SCO
|
|
| 2013~2018 | 앙제 SCO II | |
| 2013~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2010~2013 | USJA 까르케퓨 | |
| 2008~2009 | 빠씨 발리드 유르 | |
| 2007~2010 |
Stade Breast 29
|
|
| 2007~2012 | 빠씨 발리드 유르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia