63
RW
Rômulo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rômulo
RW
63
RM
64
CAM
64
172cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
60
60
60
60
61
55
61
61
50
50
54
54
56
56
50
Tốc độ
67
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
46
Thể chất
57
Tốc độ
72
Tăng tốc
61
Dứt điểm
56
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
42
Penalty
54
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
62
Đá phạt
63
Sút xoáy
55
Rê bóng
61
Giữ bóng
60
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
56
Kèm người
44
Lấy bóng
52
Cắt bóng
40
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
50
Thể lực
73
Quyết đoán
56
Nhảy
59
Bình tĩnh
47
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~2020 |
Busan I'Park
|
|
| 2018~2021 |
Busan I'Park
|
|
| 2017~2017 |
Busan I'Park
|
|
| 2016~2016 | 브라간치누 | |
| 2014~2017 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé