68
LB
Rubén Duarte
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén Duarte
LB
68
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
51
53
55
55
57
54
64
57
57
66
67
65
65
65
65
66
Tốc độ
57
Sút
34
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
68
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
25
Lực sút
49
Sút xa
39
Chọn vị trí
49
Vô lê
31
Penalty
36
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
68
Chuyền dài
58
Đá phạt
56
Sút xoáy
54
Rê bóng
57
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
65
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
64
Thể lực
60
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
58
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2017~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández