68
CM
Sérgio Oliveira
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sérgio Oliveira
CM
68
CAM
67
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
61
63
61
61
65
64
61
62
62
56
56
57
57
58
58
56
Tốc độ
41
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
62
Phòng thủ
57
Thể chất
49
Tốc độ
43
Tăng tốc
40
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
51
Thăng bằng
57
Phản ứng
63
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
44
Thể lực
51
Quyết đoán
61
Nhảy
48
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스포르트 | |
| 2024~2025 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2019 |
PAOK FC
|
|
| 2019~2022 |
FC Porto
|
|
| 2017~2017 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2014~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2014 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2015 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2012 | 페나피엘 | |
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2011 | FC 포르투 B | |
| 2011~2012 |
KV Mechelen
|
|
| 2010~2010 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 베이라마르 | |
| 2010~2014 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé