70
CM
S. Sensi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Sensi
CM
70
CAM
70
168cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
56
63
65
65
67
67
63
65
65
56
56
60
60
62
62
56
Tốc độ
60
Sút
53
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
56
Thể chất
44
Tốc độ
57
Tăng tốc
65
Dứt điểm
44
Lực sút
61
Sút xa
65
Chọn vị trí
55
Vô lê
52
Penalty
64
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
69
Đá phạt
72
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
64
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
35
Thể lực
48
Quyết đoán
62
Nhảy
46
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2014 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2015 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández