72
RM
V. Tsygankov
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Tsygankov
RM
72
RW
72
CAM
71
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
63
67
69
69
65
68
54
69
69
45
44
53
53
56
56
45
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
37
Thể chất
53
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
71
Chuyền dài
67
Đá phạt
65
Sút xoáy
70
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
42
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
46
Thể lực
66
Quyết đoán
56
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2016~2023 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé