70
LW
W. Zaha
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Zaha
LW
70
LM
70
ST
67
180cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
64
67
67
67
62
67
51
67
67
45
45
50
50
53
53
45
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
32
Thể chất
63
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
60
Penalty
68
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
30
Lấy bóng
34
Cắt bóng
31
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
64
Thể lực
61
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~ |
crystal palace
|
|
| 2015~2023 |
crystal palace
|
|
| 2014~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2014~2015 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
Manchester United
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2010~2013 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé