62
GK
Yan Junling
5
59
26
27
25
25
29
29
26
27
27
24
23
24
24
24
24
24
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
58
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
38
Tăng tốc
47
Dứt điểm
12
Lực sút
44
Sút xa
11
Chọn vị trí
13
Vô lê
14
Penalty
18
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
13
Chuyền dài
26
Đá phạt
12
Sút xoáy
17
Rê bóng
15
Giữ bóng
21
Khéo léo
29
Thăng bằng
40
Phản ứng
59
Kèm người
11
Lấy bóng
11
Cắt bóng
22
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
38
Quyết đoán
14
Nhảy
63
Bình tĩnh
55
TM đổ người
60
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
59
TM phản xạ
58
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
Shanghai hai river
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia