94
LW
A. Turan
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Turan
LW
94
RM
94
RW
94
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
87
90
91
91
87
91
82
91
91
79
79
82
82
84
84
79
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
74
Thể chất
83
Tốc độ
89
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
80
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
87
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2006 | 마니사스포르 | |
| 2005~2011 |
Galatasaray SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández