98
LW
A. Turan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Turan
LW
98
LM
97
CAM
96
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
89
93
95
95
90
93
84
94
94
80
80
85
85
87
87
80
Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
74
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
89
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
91
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
90
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2006 | 마니사스포르 | |
| 2005~2011 |
Galatasaray SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé