93
LM
A. Turan
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Turan
LM
93
CM
89
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
87
90
91
91
86
90
80
90
90
76
77
80
80
82
82
76
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
97
Phòng thủ
71
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
78
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
78
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
102
Phản ứng
88
Kèm người
77
Lấy bóng
70
Cắt bóng
63
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
71
Thể lực
83
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2006 | 마니사스포르 | |
| 2005~2011 |
Galatasaray SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández