77
CDM
L. Matthäus
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CDM
77
CM
77
RM
76
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
73
73
73
73
74
73
74
73
73
72
72
75
75
75
75
72
Tốc độ
79
Sút
78
Chuyền bóng
74
Rê bóng
69
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
77
Tăng tốc
83
Dứt điểm
72
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
71
Vô lê
72
Penalty
86
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
85
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
76
Nhảy
67
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé