90
CDM
L. Matthäus
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CDM
90
CB
87
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
82
83
82
82
86
84
87
83
83
84
84
86
86
85
85
84
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
78
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
77
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
80
Vô lê
77
Penalty
91
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
92
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
91
Nhảy
69
Bình tĩnh
87
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé