92
CM
L. Matthäus
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM
92
CDM
92
RM
89
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
85
87
85
85
89
87
89
86
86
86
86
89
89
88
88
86
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
79
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
93
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
92
Đá phạt
92
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
92
Kèm người
79
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
77
Thể lực
92
Quyết đoán
93
Nhảy
74
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2000 |
New York Red Bulls
|
|
| 1992~2000 |
Bayern Munich
|
|
| 1988~1992 |
Inter Milan
|
|
| 1984~1988 |
Bayern Munich
|
|
| 1979~1984 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé