104
RB
A. Rosi
21
22
97
98
99
99
99
98
101
99
99
101
101
101
101
101
101
101
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
100
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
84
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
103
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2016~2017 |
Crotone
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2010~2012 |
Roma FC
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 | 리보르노 | |
| 2007~2008 | 키에보 베로나 | |
| 2005~2009 |
Roma FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé