102
RB
Capa
21
21
94
96
96
96
96
96
98
97
97
98
98
99
99
99
99
98
Tốc độ
103
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
96
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
102
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
99
Chuyền dài
88
Đá phạt
81
Sút xoáy
98
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Levante UD
|
|
| 2023~2024 |
Levante UD
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
SD Eivar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé