104
ST
Gonçalo Guedes
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Guedes
ST
104
LM
102
CF
104
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
101
101
101
101
93
99
77
99
99
70
70
77
77
80
80
70
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
53
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
105
Giữ bóng
96
Khéo léo
104
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
37
Lấy bóng
58
Cắt bóng
52
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
96
Thể lực
96
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - Chẵn 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé