77
RM
Gonçalo Guedes
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Guedes
RM
77
LM
77
ST
75
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
72
75
75
75
69
74
57
74
74
49
49
56
56
59
59
49
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
36
Thể chất
65
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
82
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
25
Lấy bóng
34
Cắt bóng
50
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
60
Thể lực
77
Quyết đoán
67
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé