118
LW
Gonçalo Guedes
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Guedes
LW
118
RW
118
179cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
110
114
115
115
106
113
89
114
114
79
79
89
89
93
93
79
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
61
Thể chất
104
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
104
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
99
Đá phạt
96
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
51
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé