121
CM
Yoo Sang Chul
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sang Chul Yoo
CM
121
CAM
120
CDM
120
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
117
117
116
116
118
117
117
117
117
116
116
115
115
116
116
116
Tốc độ
115
Sút
118
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
121
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
123
Sút xa
121
Chọn vị trí
119
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
111
Chuyền dài
118
Đá phạt
108
Sút xoáy
111
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
125
Phản ứng
118
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
119
Thể lực
125
Quyết đoán
122
Nhảy
119
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
26
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2003~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2001 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 1994~1999 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé