90
CM
Yoo Sang Chul
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sang Chul Yoo
CM
90
CB
88
CAM
88
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
83
84
83
83
87
85
87
84
84
85
85
84
84
84
84
85
Tốc độ
82
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
89
Đá phạt
76
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
83
Nhảy
88
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2003~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2001 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 1994~1999 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé