100
CM
Yoo Sang Chul
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sang Chul Yoo
CM
100
CB
98
ST
99
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
96
95
95
95
97
95
96
96
96
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2003~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2001 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 1994~1999 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández