119
CB
Kim Tae Yeong
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tae Yeong Kim
CB
119
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
103
103
103
103
104
102
111
105
105
116
116
113
113
112
112
116
Tốc độ
114
Sút
91
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
83
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
121
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
115
Thể lực
120
Quyết đoán
122
Nhảy
118
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé