96
CB
Kim Tae Yeong
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tae Yeong Kim
CB
96
LB
95
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
75
78
80
80
84
80
91
83
83
93
93
92
92
91
91
93
Tốc độ
92
Sút
53
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
46
Lực sút
58
Sút xa
55
Chọn vị trí
76
Vô lê
56
Penalty
70
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
89
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé