88
LW
Lee Chun Soo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chun Soo
LW
88
RM
88
CAM
88
174cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
83
85
85
85
77
85
57
85
85
48
48
55
55
60
60
48
Tốc độ
88
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
25
Thể chất
74
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
88
Vô lê
64
Penalty
43
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
73
Đá phạt
85
Sút xoáy
71
Rê bóng
86
Giữ bóng
84
Khéo léo
91
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
15
Lấy bóng
13
Cắt bóng
34
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
66
Thể lực
73
Quyết đoán
94
Nhảy
80
Bình tĩnh
52
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2015 |
Incheon United
|
|
| 2010~2011 | 오미야 아르디자 | |
| 2009~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2009~2010 |
Al Nassr
|
|
| 2008~2008 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Feyenoord
|
|
| 2005~2007 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2004~2005 | CD 누만시아 | |
| 2003~2005 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé