99
LW
Lee Chun Soo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chun Soo
LW
99
RM
98
CAM
97
174cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
93
95
96
96
86
94
67
95
95
57
57
66
66
71
71
57
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
37
Thể chất
84
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
104
Sút xoáy
81
Rê bóng
100
Giữ bóng
90
Khéo léo
102
Thăng bằng
90
Phản ứng
93
Kèm người
32
Lấy bóng
27
Cắt bóng
42
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
73
Thể lực
91
Quyết đoán
103
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2015 |
Incheon United
|
|
| 2010~2011 | 오미야 아르디자 | |
| 2009~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2009~2010 |
Al Nassr
|
|
| 2008~2008 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2007~2009 |
Feyenoord
|
|
| 2005~2007 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2004~2005 | CD 누만시아 | |
| 2003~2005 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2003 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé