108
CB
J. Duverne
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Kévin Duverne
CB
108
LB
107
RB
107
184cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
92
93
94
94
99
95
104
97
97
105
105
104
104
103
103
105
Tốc độ
98
Sút
73
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
67
Lực sút
90
Sút xa
70
Chọn vị trí
90
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
94
Chuyền dài
98
Đá phạt
63
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Nantes
|
|
| 2025~2025 |
KV Kortrake
|
|
| 2023~ |
FC Nantes
|
|
| 2023~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 | RC 랑스 II | |
| 2019~2021 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2019~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2019 |
RC Lance
|
|
| 2014~2016 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger