109
LW
Willian
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
LW
109
RW
109
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
99
104
106
106
101
105
87
106
106
77
76
87
87
91
91
77
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
68
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
99
Lực sút
100
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
91
Penalty
100
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
104
Đá phạt
108
Sút xoáy
109
Rê bóng
111
Giữ bóng
104
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
63
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
75
Nhảy
88
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé