89
CM
N. Tuấn Anh
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Tuấn Anh
CM
89
CDM
88
CAM
89
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
83
85
85
85
86
86
85
86
86
82
82
85
85
85
85
82
Tốc độ
87
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
79
Lực sút
86
Sút xa
93
Chọn vị trí
81
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández