87
CB
T. Đình Trọng
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trần Đình Trọng
CB
87
RB
84
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
70
69
68
68
72
69
81
69
69
84
84
81
81
78
78
84
Tốc độ
87
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
75
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
42
Vô lê
74
Penalty
42
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
38
Chuyền dài
69
Đá phạt
41
Sút xoáy
44
Rê bóng
70
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
78
Thể lực
81
Quyết đoán
86
Nhảy
80
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández