100
LW
N. Quang Hải
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Quang Hải
LW
100
CM
97
CAM
100
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
93
96
97
97
94
97
87
97
97
78
78
85
85
87
87
78
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
93
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
97
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
99
Nhảy
61
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé