94
LW
A. Ljajić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adem Ljajić
LW
94
ST
91
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
88
91
91
91
86
91
68
91
91
57
57
67
67
72
72
57
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
43
Thể chất
76
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
92
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
88
Đá phạt
94
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
88
Kèm người
35
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
79
Thể lực
90
Quyết đoán
54
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | FK 노비 파자르 | |
| 2023~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~ |
Besiktas JK
|
|
| 2020~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2020 |
Torino
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2008~2010 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé