94
CB
A. Ranocchia
17
22
65
67
67
67
76
70
87
71
71
91
92
85
85
83
83
91
Tốc độ
74
Sút
41
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
32
Lực sút
65
Sút xa
43
Chọn vị trí
44
Vô lê
32
Penalty
43
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
56
Chuyền dài
79
Đá phạt
54
Sút xoáy
43
Rê bóng
75
Giữ bóng
85
Khéo léo
63
Thăng bằng
43
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
78
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 |
Hull City
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~ |
Inter Milan
|
|
| 2010~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2006~2008 | 아레초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández