96
ST
G. Pellè
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graziano Pellè
ST
96
193cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
93
88
83
83
79
85
65
82
82
63
63
60
60
62
62
63
Tốc độ
80
Sút
94
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
40
Thể chất
95
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
103
Lực sút
92
Sút xa
77
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
52
Chuyền dài
76
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
77
Giữ bóng
90
Khéo léo
75
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
21
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
103
Thể lực
78
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2021 |
Shandong Taishan
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2012 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2013 |
Parma
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2006 |
Crotone
|
|
| 2005~2005 | 카타니아 | |
| 2004~2007 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández